greyhound racing

greyhound racing

Greyhound racing is a popular sport at the track.

Định nghĩa

Danh từ: - Môn đua chó săn thỏ: "greyhound racing" một môn thể thao trong đó những con chó săn thỏ (greyhound) chạy đua với nhau trên một đường đua hình bầu dục, thường để đuổi theo một con mồi giả (thường một con thỏ nhân tạo). Môn thể thao này thường đi kèm với cược.

dụ sử dụng
  • (Môn đua chó săn thỏ một môn thể thao phổ biếnmột số quốc gia, nhưng cũng phải đối mặt với chỉ trích về các vấn đề phúc lợi động vật.)
  • (Nhiều người tham dự các sự kiện đua chó săn thỏ để xem tốc độ sự nhanh nhẹn của những chú chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in greyhound racing": tham gia vào môn đua chó săn thỏ (với tư cách người nuôi, huấn luyện, hoặc người cược).

    • He has been involved in greyhound racing for over a decade as a trainer. (Anh ấy đã tham gia vào môn đua chó săn thỏ hơn một thập kỷ với tư cách một người huấn luyện.)
  • "greyhound racing track": đường đua chó săn thỏ.

    • The greyhound racing track is located just outside the city. (Đường đua chó săn thỏ nằm ngay bên ngoài thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Greyhound (danh từ): giống chó săn thỏ, loài chó được dùng trong môn thể thao này.

    • The greyhound is known for its incredible speed. (Chó săn thỏ nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc của .)
  • Racing (danh từ): môn đua, cuộc đua (nói chung).

    • Horse racing is another popular sport similar to greyhound racing. (Đua ngựa một môn thể thao phổ biến khác tương tự như đua chó săn thỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dog racing: đua chó (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm greyhound racing).
    • Dog racing is often associated with gambling. (Đua chó thường gắn liền với cờ bạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Race against: đua với.
    • The greyhounds race against each other to reach the finish line. (Những chú chó săn thỏ đua với nhau để về đích.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "greyhound racing" ngoài các thuật ngữ chuyên ngành.)